越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“căn hộ” (1)
căn hộ

英语
名room
Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
I live in a small apartment.
相关词“căn hộ” (0)
未找到相关词。
短语“căn hộ” (13)
tìm căn hộ 2LDK
Search for 2LDK room
Tôi sống trong một căn hộ nhỏ.
I live in a small apartment.
Căn hộ này rất tiện nghi
This apartment is very convenient
Chúng tôi cần hợp tác với đối tác ngoại bộ.
We need to cooperate with external partners.
Diện tích căn hộ là 70 mét vuông.
The apartment area is 70 square meters.
Cần hoàn thành bước nghiên cứu khả thi trước khi quyết định đầu tư.
The feasibility study step needs to be completed before making an investment decision.
Lý Huynh chỉ cần hòa, nhưng tiếp tục chiếm ưu thế.
Ly Huynh only needed a draw, but continued to maintain his advantage.
Anh ta trú tại một căn hộ nhỏ.
He resides in a small apartment.
Quốc hội cần hợp pháp hóa việc đổi tên Bộ Quốc phòng.
Congress needs to legislate the renaming of the Department of Defense.
Hồi giữa tháng 1, giá rét và tình trạng mất điện triền miên do các cuộc tập kích của Nga buộc Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev.
In mid-January, severe cold and continuous power outages due to Russian attacks forced Olha Kosova and her one-year-old daughter to leave their apartment in Kyiv.
Olha Kosova cùng con gái một tuổi phải rời căn hộ ở Kiev, đến sống nhờ nhà bố mẹ cô ở vùng ngoại ô.
Olha Kosova and her one-year-old daughter had to leave their apartment in Kyiv and stay with her parents in the suburbs.
Dự án bao gồm khách sạn, biệt thự, căn hộ nghỉ dưỡng hạng sang.
The project includes hotels, villas, and luxury resort apartments.
Chỉ số giá căn hộ trên thu nhập hộ gia đình đã tăng từ 23,5 năm vào 2023 lên 30,2 năm vào 2026.
The apartment price-to-household income ratio increased from 23.5 years in 2023 to 30.2 years in 2026.
